Cập nhật cuối cùng: June 25, 2026 4:00 PMXML
Tổng số hồ sơ ghi danh cử tri: 533,546
Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu: 50.89%
Các phân khu bầu cử đã báo cáo kết quả trực tiếp: 514 of 514 (100%)
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| Lá phiếu bầu trực tiếp vào Ngày Bầu Cử | 30,931 | 5.8% |
| Lá phiếu bầu bằng thư | 240,589 | 45.09% |
| Tổng cộng | 271,520 | 50.89% |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| TOM STEYER | 104,239 | 39.18% |
| XAVIER BECERRA | 67,287 | 25.29% |
| MATT MAHAN | 28,109 | 10.56% |
| STEVE HILTON | 24,700 | 9.28% |
| KATIE PORTER | 22,195 | 8.34% |
| CHAD BIANCO | 4,286 | 1.61% |
| BETTY T. YEE | 2,136 | 0.8% |
| RAMSEY ROBINSON | 2,035 | 0.76% |
| TONY K. THURMOND | 1,694 | 0.64% |
| ERIC SWALWELL | 926 | 0.35% |
| ANTONIO VILLARAIGOSA | 888 | 0.33% |
| RANDEEP S. DHILLON | 630 | 0.24% |
| TIM NELSON | 451 | 0.17% |
| LOUIS A. DE BARRAICUA | 417 | 0.16% |
| NANCY D. YOUNG | 307 | 0.12% |
| BARACK D. OBAMA SHAW | 280 | 0.11% |
| JOSEPH CABRERA | 261 | 0.1% |
| CAROLINA BUHLER | 256 | 0.1% |
| TOM WOODARD | 243 | 0.09% |
| MATTHEW CHASE LEVY | 237 | 0.09% |
| PATRICIA DE LUCA BASUALDO | 212 | 0.08% |
| MOHAMMAD ARIF | 198 | 0.07% |
| SATISH RAO | 190 | 0.07% |
| LEWIS HERMS | 185 | 0.07% |
| GRETHA SOLORZANO | 182 | 0.07% |
| RAJI RAB | 181 | 0.07% |
| SCOTT P SHIELDS | 156 | 0.06% |
| LEO NARANJO IV | 135 | 0.05% |
| FREDERIC C. SCHULTZ | 135 | 0.05% |
| LIVINGFORGOD ANDCOUNTRY DEMOTT | 134 | 0.05% |
| JAMES ATHANS JR. | 133 | 0.05% |
| RAFAEL M. HERNANDEZ | 128 | 0.05% |
| DUANE TERRENCE LOYNES JR. | 125 | 0.05% |
| JOEL E. JACOB | 121 | 0.05% |
| JON HENDERSON | 110 | 0.04% |
| ELAINE CULOTTI | 103 | 0.04% |
| DAVID ZICKEFOOSE | 100 | 0.04% |
| DEREK GRASTY | 93 | 0.03% |
| ERIN "ZEZ" ZEZULAK | 86 | 0.03% |
| AMANDA MARTIN | 84 | 0.03% |
| DAWIT KELLEL | 80 | 0.03% |
| CHRISTINE R. SARMIENTO | 79 | 0.03% |
| LEO SAMUEL ZACKY | 78 | 0.03% |
| NAOMI BAR-LEV | 65 | 0.02% |
| AKINYEMI AGBEDE | 61 | 0.02% |
| MAX FOMIN | 56 | 0.02% |
| DANIEL MERCURI | 51 | 0.02% |
| THUNDER PARLEY | 47 | 0.02% |
| LARRY AZEVEDO | 40 | 0.02% |
| DON J. GRUNDMANN | 38 | 0.01% |
| SOPHIA EDUM-A-SAM | 37 | 0.01% |
| MARGARET TROWE | 33 | 0.01% |
| BRENT MAUPIN | 33 | 0.01% |
| REZA SAFARNEJAD | 31 | 0.01% |
| SAM SANDAK | 31 | 0.01% |
| ALICIA OLIVIA LAPP | 29 | 0.01% |
| GARY HOWARD KIDGELL | 28 | 0.01% |
| LUKASZ ADAM FILINSKI | 24 | 0.01% |
| MAURO ALBERTO OROZCO | 20 | 0.01% |
| SERGE FIANKAN | 18 | 0.01% |
| ANNE KOMAROVSK | 18 | 0.01% |
| Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu | 812 | 0.31% |
| BUTCH WARE (Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu) | 795 | 0.3% |
| CHE AHN (Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu) | 14 | 0.01% |
| SEAN FORBES (Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu) | 2 | 0% |
| JIBRI J PEAVY (Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu) | 1 | 0% |
| KALID MEKY (Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu) | 0 | 0% |
| MICHAEL J DILGER (Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu) | 0 | 0% |
| DIRK LANGER (Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu) | 0 | 0% |
| Tổng cộng | 266,077 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 4,107 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 1,302 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| FIONA MA | 70,164 | 28.24% |
| JOSH FRYDAY | 54,089 | 21.77% |
| MICHAEL TUBBS | 48,309 | 19.44% |
| OLIVER MA | 36,244 | 14.59% |
| GLORIA ROMERO | 13,236 | 5.33% |
| DAVID FENNELL | 5,133 | 2.07% |
| JANELLE KELLMAN | 5,105 | 2.05% |
| DAVID COLLENBERG | 3,546 | 1.43% |
| SKIP SHELTON | 3,492 | 1.41% |
| ALICE STEK | 3,325 | 1.34% |
| EBIE LYNCH | 1,958 | 0.79% |
| TIM MYERS | 1,945 | 0.78% |
| ABDUR RAHMAN SIKDER | 668 | 0.27% |
| JEYSON LOPEZ | 555 | 0.22% |
| SEAN COLLINSON | 429 | 0.17% |
| RAKESH CHRISTIAN | 258 | 0.1% |
| Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu | 0 | 0% |
| MUSHTAQ MT TAHIRKHELI (Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu) | 0 | 0% |
| JAMES P CAMERON (Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu) | 0 | 0% |
| Tổng cộng | 248,456 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 22,633 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 397 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| SHIRLEY N. WEBER | 200,250 | 82.17% |
| DONALD P. (DON) WAGNER | 30,445 | 12.49% |
| MICHAEL FEINSTEIN | 6,698 | 2.75% |
| GARY N. BLENNER | 6,306 | 2.59% |
| Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu | 0 | 0% |
| Tổng cộng | 243,699 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 27,724 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 63 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| MALIA M. COHEN | 175,509 | 72.62% |
| HERB W MORGAN | 33,461 | 13.85% |
| MEGHANN ADAMS | 32,710 | 13.53% |
| Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu | 0 | 0% |
| Tổng cộng | 241,680 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 29,766 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 40 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| ELENI KOUNALAKIS | 150,941 | 64.95% |
| ANNA M. CABALLERO | 32,754 | 14.09% |
| JENNIFER HAWKS | 18,940 | 8.15% |
| TONY VAZQUEZ | 11,468 | 4.93% |
| DAVID SERPA | 10,272 | 4.42% |
| GLENN TURNER | 8,031 | 3.46% |
| Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu | 0 | 0% |
| Tổng cộng | 232,406 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 38,910 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 170 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| ROB BONTA | 189,269 | 78.34% |
| MICHAEL E. GATES | 35,004 | 14.49% |
| MARJORIE MIKELS | 17,337 | 7.18% |
| Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu | 0 | 0% |
| Tổng cộng | 241,610 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 29,834 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 42 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| JANE KIM | 100,173 | 41.85% |
| PATRICK WOLFF | 54,304 | 22.69% |
| BEN ALLEN | 42,995 | 17.96% |
| STACY A. KORSGADEN | 9,996 | 4.18% |
| MERRITT FARREN | 7,417 | 3.1% |
| EDUARDO "LALO" VARGAS | 5,669 | 2.37% |
| ROBERT P HOWELL | 5,609 | 2.34% |
| SEAN LEE | 5,589 | 2.33% |
| STEVEN CRAIG BRADFORD | 4,472 | 1.87% |
| ERIC THOR AARNIO | 1,778 | 0.74% |
| KEITH W. DAVIS | 1,365 | 0.57% |
| Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu | 0 | 0% |
| Tổng cộng | 239,367 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 31,749 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 370 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| SALLY J. LIEBER | 162,680 | 71.59% |
| JOHN PIMENTEL | 32,335 | 14.23% |
| BILL SHIREMAN | 14,370 | 6.32% |
| J BRETT MARYMEE | 9,216 | 4.06% |
| MARK MCCOMAS | 5,075 | 2.23% |
| JOHN W. ZARUKA | 3,574 | 1.57% |
| Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu | 0 | 0% |
| Tổng cộng | 227,250 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 43,953 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 252 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| SCOTT WIENER | 95,816 | 40.71% |
| CONNIE CHAN | 69,899 | 29.7% |
| SAIKAT CHAKRABARTI | 42,060 | 17.87% |
| MARIE HURABIELL | 9,410 | 4% |
| DAVID GANEZER | 9,299 | 3.95% |
| JINGCHAO XIONG | 4,238 | 1.8% |
| GREGORY M HAYNES | 2,025 | 0.86% |
| JOHN "GUS" BUFFLER | 942 | 0.4% |
| NATHAN DEER | 649 | 0.28% |
| KEITH FREEDMAN | 591 | 0.25% |
| OMED HAMID | 401 | 0.17% |
| Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu | 7 | 0% |
| MICHAEL A PETRELIS (Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu) | 7 | 0% |
| Tổng cộng | 235,337 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 10,659 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 428 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| KEVIN MULLIN | 13,691 | 64.65% |
| CHARLES HOELTER | 3,530 | 16.67% |
| ANTHONY VAN DANG | 2,036 | 9.61% |
| MANTOSH KUMAR | 973 | 4.59% |
| JIM GARRITY | 947 | 4.47% |
| Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu | 0 | 0% |
| Tổng cộng | 21,177 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 3,829 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 25 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| TIEF GIBBS | 0 | 0% |
| AARON SMITH | 0 | 0% |
| DAMON CONNOLLY | 0 | 0% |
| Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu | 0 | 0% |
| Tổng cộng | 0 | 0% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 0 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 0 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| JACKIE ELWARD | 0 | 0% |
| ERIC LUCAN | 0 | 0% |
| HOLLI THIER | 0 | 0% |
| ELI BECKMAN | 0 | 0% |
| STEVE SCHWARTZ | 0 | 0% |
| ERYN CERVANTES | 0 | 0% |
| Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu | 0 | 0% |
| Tổng cộng | 0 | 0% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 0 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 0 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| MATT HANEY | 106,260 | 99.43% |
| Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu | 612 | 0.57% |
| MANUEL NORIS-BARRERA (Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu) | 468 | 0.44% |
| BRADLEY WIEDMAIER (Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu) | 127 | 0.12% |
| STARCHILD (Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu) | 17 | 0.02% |
| Tổng cộng | 106,872 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 41,186 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 2 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| NED NUERGE | 0 | 0% |
| MIA BONTA | 0 | 0% |
| MICHAEL GOLDSTEIN | 0 | 0% |
| ANDRE SANDFORD | 0 | 0% |
| Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu | 0 | 0% |
| Tổng cộng | 0 | 0% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 0 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 0 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| CATHERINE STEFANI | 88,138 | 84.68% |
| PHILIP LOUIS WING | 15,946 | 15.32% |
| Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu | 0 | 0% |
| Tổng cộng | 104,084 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 19,304 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 7 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| PHOEBE H. MAFFEI | 128,452 | 57.46% |
| ALEXANDRA PRAY | 95,104 | 42.54% |
| Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu | 0 | 0% |
| Tổng cộng | 223,556 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 47,809 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 90 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| RICHARD BARRERA | 73,164 | 33.91% |
| JOSH NEWMAN | 42,326 | 19.62% |
| SONJA SHAW | 17,407 | 8.07% |
| AL MURATSUCHI | 16,171 | 7.49% |
| NICHELLE M. HENDERSON | 15,760 | 7.3% |
| FRANK LARA | 15,342 | 7.11% |
| WENDY CASTANEDA LEAL | 12,608 | 5.84% |
| AINYE LONG | 10,343 | 4.79% |
| ANTHONY RENDON | 9,573 | 4.44% |
| GUS MATTAMMAL | 3,085 | 1.43% |
| Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu | 0 | 0% |
| Tổng cộng | 215,779 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 55,332 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 344 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| PHIL KIM | 136,608 | 60.92% |
| VIRGINIA CHEUNG | 60,647 | 27.05% |
| BRANDEE MARCKMANN | 26,987 | 12.03% |
| Tên ứng cử viên không có tên trên lá phiếu | 0 | 0% |
| Tổng cộng | 224,242 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 47,138 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 109 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| TRÁI PHIẾU - CÓ | 203,479 | 80.71% |
| TRÁI PHIẾU - KHÔNG | 48,620 | 19.29% |
| Tổng cộng | 252,099 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 19,303 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 53 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| CÓ | 132,273 | 53.04% |
| KHÔNG | 117,133 | 46.96% |
| Tổng cộng | 249,406 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 21,983 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 66 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| KHÔNG | 162,208 | 65.98% |
| CÓ | 83,625 | 34.02% |
| Tổng cộng | 245,833 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 25,521 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 101 |
| Số phiếu được kiểm đếm | Tỷ lệ phần trăm | |
|---|---|---|
| KHÔNG | 132,959 | 52.81% |
| CÓ | 118,802 | 47.19% |
| Tổng cộng | 251,761 | 100% |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 19,629 | |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 65 |
Cột "Vòng 1" hiển thị số phiếu bầu mà mỗi ứng cử viên nhận được sau khi áp dụng phương pháp bầu chọn theo thứ hạng lựa chọn. Tổng số phiếu này bao gồm tất cả các bầu chọn lựa chọn thứ nhất và bất kỳ bầu chọn nào được chuyển lên từ các thứ hạng kế tiếp nếu cử tri không chọn ứng cử viên nào cho lựa chọn thứ nhất. Quá trình chuyển đổi bầu chọn này được gọi là quá trình chuẩn hóa.
Cột "Vòng Cuối" hiển thị tổng số phiếu bầu của hai ứng cử viên nhận được nhiều phiếu nhất sau khi áp dụng phương pháp bầu chọn theo thứ hạng lựa chọn. Các ứng cử viên với số phiếu bầu ít nhất đã bị loại, và chỉ có số phiếu của hai ứng cử viên còn lại được liệt kê. Để biết thông tin chi tiết, xem các kết quả sơ bộ theo từng vòng của cuộc bầu cử này. Xin lưu ý rằng cho đến khi có các kết quả cuối cùng, các kết quả các ứng cử viên bị loại và kết quả theo từng vòng vẫn có thể thay đổi.
| Vòng 1 | Vòng 2 (Vòng Cuối) | |
|---|---|---|
| STEPHEN SHERRILL | 15,755 (69.20%) | 15,761 (69.25%) |
| LORI BROOKE | 6,997 (30.73%) | 7,000 (30.75%) |
| MONTHANUS RATANAPAKDEE | 15 (0.07%) | bị loại ở Vòng 1 |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 4,575 | 4,575 |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 15 | 15 |
Cột "Vòng 1" hiển thị số phiếu bầu mà mỗi ứng cử viên nhận được sau khi áp dụng phương pháp bầu chọn theo thứ hạng lựa chọn. Tổng số phiếu này bao gồm tất cả các bầu chọn lựa chọn thứ nhất và bất kỳ bầu chọn nào được chuyển lên từ các thứ hạng kế tiếp nếu cử tri không chọn ứng cử viên nào cho lựa chọn thứ nhất. Quá trình chuyển đổi bầu chọn này được gọi là quá trình chuẩn hóa.
Cột "Vòng Cuối" hiển thị tổng số phiếu bầu của hai ứng cử viên nhận được nhiều phiếu nhất sau khi áp dụng phương pháp bầu chọn theo thứ hạng lựa chọn. Các ứng cử viên với số phiếu bầu ít nhất đã bị loại, và chỉ có số phiếu của hai ứng cử viên còn lại được liệt kê. Để biết thông tin chi tiết, xem các kết quả sơ bộ theo từng vòng của cuộc bầu cử này. Xin lưu ý rằng cho đến khi có các kết quả cuối cùng, các kết quả các ứng cử viên bị loại và kết quả theo từng vòng vẫn có thể thay đổi.
| Vòng 1 | Vòng 4 (Vòng Cuối) | |
|---|---|---|
| ALAN WONG | 11,646 (46.08%) | 15,227 (64.37%) |
| NATALIE GEE | 6,093 (24.11%) | 8,427 (35.63%) |
| ALBERT CHOW | 4,291 (16.98%) | bị loại ở Vòng 3 |
| JEREMY JULIAN GRECO | 1,976 (7.82%) | bị loại ở Vòng 2 |
| DAVID E. LEE | 1,265 (5.01%) | bị loại ở Vòng 1 |
| Bỏ phiếu dưới số lượng (bỏ trống) | 1,819 | 1,819 |
| Bỏ phiếu quá số lượng | 39 | 51 |